dutch auction
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đấu giá kiểu Hà Lan: Một phương pháp bán hàng trong đó giá khởi điểm được đặt ở mức cao và sau đó được hạ thấp dần cho đến khi có người mua chấp nhận mức giá đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The rare painting was sold through a dutch auction. (Bức tranh quý hiếm được bán thông qua một cuộc đấu giá kiểu Hà Lan.)
- In a dutch auction, the price decreases until a bidder accepts it. (Trong một cuộc đấu giá kiểu Hà Lan, giá sẽ giảm cho đến khi có người đấu giá chấp nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to conduct/hold a dutch auction": tổ chức một cuộc đấu giá kiểu Hà Lan.
- The government will hold a dutch auction for the treasury bonds. (Chính phủ sẽ tổ chức một cuộc đấu giá kiểu Hà Lan cho trái phiếu kho bạc.)
"to win an item in a dutch auction": thắng một món hàng trong cuộc đấu giá kiểu Hà Lan.
- He won the antique vase in a dutch auction by accepting the price before others. (Anh ấy thắng chiếc bình cổ trong một cuộc đấu giá kiểu Hà Lan bằng cách chấp nhận mức giá trước những người khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Auction (n): cuộc đấu giá (thông thường, nơi giá tăng dần).
- Reverse auction (n): đấu thầu ngược (nhà cung cấp giảm giá để giành hợp đồng).
Từ đồng nghĩa
- Descending price auction: đấu giá giá giảm dần (cách gọi khác mô tả cùng phương thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù riêng cho thuật ngữ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù riêng cho thuật ngữ này)
Noun
- đấu giá kiểu Hà Lan