dutch auction

Học thuật
Thân thiện
dutch auction

The auctioneer begins the dutch auction at a high price.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đấu giá kiểu Lan: Một phương pháp bán hàng trong đó giá khởi điểm được đặtmức cao sau đó được hạ thấp dần cho đến khi người mua chấp nhận mức giá đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rare painting was sold through a dutch auction. (Bức tranh quý hiếm được bán thông qua một cuộc đấu giá kiểu Lan.)
    • In a dutch auction, the price decreases until a bidder accepts it. (Trong một cuộc đấu giá kiểu Lan, giá sẽ giảm cho đến khi người đấu giá chấp nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to conduct/hold a dutch auction": tổ chức một cuộc đấu giá kiểu Lan.

    • The government will hold a dutch auction for the treasury bonds. (Chính phủ sẽ tổ chức một cuộc đấu giá kiểu Lan cho trái phiếu kho bạc.)
  • "to win an item in a dutch auction": thắng một món hàng trong cuộc đấu giá kiểu Lan.

    • He won the antique vase in a dutch auction by accepting the price before others. (Anh ấy thắng chiếc bình cổ trong một cuộc đấu giá kiểu Lan bằng cách chấp nhận mức giá trước những người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Auction (n): cuộc đấu giá (thông thường, nơi giá tăng dần).
  • Reverse auction (n): đấu thầu ngược (nhà cung cấp giảm giá để giành hợp đồng).
Từ đồng nghĩa
  • Descending price auction: đấu giá giá giảm dần (cách gọi khác mô tả cùng phương thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù riêng cho thuật ngữ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù riêng cho thuật ngữ này)

dutch auction

The auctioneer begins the dutch auction at a high price.

Noun
  1. đấu giá kiểu Lan